Translation of "facilities" into Vietnamese
caùc phöông tieän thuaän lôïi, caùc ñieàu kieän deã daøng, phương tiện are the top translations of "facilities" into Vietnamese.
facilities
noun
Plural form of facility. [..]
-
caùc phöông tieän thuaän lôïi, caùc ñieàu kieän deã daøng
-
phương tiện
And my hope is that with the construction of this and other facilities,
Và hy vọng của tôi là với công trình này và những phương tiện khác,
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "facilities" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "facilities" with translations into Vietnamese
-
phương tiện truyền thông
-
Arklay Research Facility
-
Chương trình cho vay
-
i have a facility for ....an unrequited love
-
Thô sơ · dễ · dễ dàng · dễ dãi · dễ tính · hiền lành · nhanh nhảu · sãn sàng · thông · trôi chảy · đơn giản
-
phương tiện tính toán · thiết bị tính toán
-
công cụ · cơ sở · kỹ năng · phương tiện · phương tiện dễ dàng · sự dễ dàng · sự hoạt bát · sự khéo léo · sự trôi chảy · thiết bị · trang bị · tài khéo léo · tính dễ dãi · điều kiện dễ dàng · điều kiện thuận lợi
-
trường tiện nghi
Add example
Add