Translation of "falls" into Vietnamese
thác is the translation of "falls" into Vietnamese.
falls
noun
verb
grammar
A waterfall. [..]
-
thác
nounIf we go that way now, we'll have to walk all night to make it to the falls.
Nếu đi lối đó, muốn tới thác sẽ phải đi suốt đêm đấy.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "falls" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Falls
proper
A surname. [..]
+
Add translation
Add
"Falls" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Falls in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "falls"
Phrases similar to "falls" with translations into Vietnamese
-
lúc sương sa
-
suy vong
-
bậc nước · cột nước · dây ròng rọc · dốc xuống · ghềnh · giáng · hướng đi xuống · hạ thấp · keo vật · lưới che mặt · lượng mưa · lượng tuyết · lứa cừu con · mùa lá rụng · mùa thu · mạng che mặt · ngã · nhằm · rơi · rơi xuống · rớt · rụng · sa · số lượng cây ngả · số lượng gỗ xẻ · sụp đổ · sụt · sự giảm giá · sự hạ · sự mất địa vị · sự ngã · sự rũ xuống · sự rơi · sự rụng xuống · sự sa ngã · sự sa sút · sự suy sụp · sự sụp đổ · sự sụt giá · sự vật ngã · sự xuống dốc · sự xuống thế · sự đẻ · thu · thác · thác nước · thúc thủ · thất thủ · trở nên · té · xuống · xìu · xảy ra · đổ · đổ nhào · 秋
-
Thác Bản Giốc
-
Huyền thoại mùa thu
Add example
Add