Translation of "farming" into Vietnamese
nông nghiệp, canh nông, công việc trồng trọt are the top translations of "farming" into Vietnamese.
farming
adjective
noun
verb
grammar
Present participle of farm. [..]
-
nông nghiệp
nounJapan is the largest importer of U.S. farm products.
Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ.
-
canh nông
nounThorn's have the hardware and knowledge that's easily adaptable to the purpose of large-scale farming.
Đúng vậy. Thorn có cơ sở và kiến thức mà dễ dàng thích ứng cho mục đích canh nông đại thể.
-
công việc trồng trọt
-
Less frequent translations
- công việc đồng áng
- Spermophagus braunsi
- nông
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "farming" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "farming" with translations into Vietnamese
-
ao thả cá
-
lôïi töùc noâng nghieäp sau khi ñoùng thueá
-
công nhân nông trường · tá điền
-
Trang trại · cho thuê · cày bừa · cày cấy · cấy · farm-house · khu nuôi thuỷ sản · làm ruộng · noâng traïi · nông trang · nông trường · nông trại · trang trại · trông nom trẻ em · trưng · trại · trại trẻ · trồng trọt · đồn điền
-
Nuôi hàu
-
Nuôi lợn
-
Trại súc vật
-
trại
Add example
Add