Translation of "fastness" into Vietnamese

tính chất chắc chắn, pháo đài, sự mau lẹ are the top translations of "fastness" into Vietnamese.

fastness noun grammar

A secure or fortified place; a stronghold, a fortress. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính chất chắc chắn

  • pháo đài

    noun
  • sự mau lẹ

  • Less frequent translations

    • sự nhanh
    • thành luỹ
    • thành trì
    • tính bền
    • tính chất vững
    • tính phóng đãng
    • tính trác táng
    • tính ăn chơi
    • độ bền
    • độ cứng
    • bền
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "fastness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "fastness" with translations into Vietnamese

  • gô · niệt
  • chớp sóng vô tuyến
  • bền · bền vững · chóng · chắc chắn · chặt chẽ · keo sơn · không phai · lẹ · mau · mau chóng · mau lẹ · mùa ăn chay · ngay cạnh · ngày ăn chay · nhanh · nhanh chóng · nhạy · nhặt · nhịn ăn · nhịn đói · phóng đãng · rồi đời · sát · sự nhịn đói · sự ăn chay · te · thân · thân thiết · trác táng · ù · ăn chay · ăn chơi · ăn kiêng · ăn liền
  • không phai màu
  • Nhóm hàng tiêu dùng nhanh
  • bám
  • bập
  • ngủ khì
Add

Translations of "fastness" into Vietnamese in sentences, translation memory