Translation of "feed" into Vietnamese
cho ăn, nuôi, ăn are the top translations of "feed" into Vietnamese.
feed
verb
noun
grammar
(transitive) to give food to eat, nurture [..]
-
cho ăn
to give food to eat
Do they feed you enough where you are?
Chỗ con làm họ có cho ăn đủ không?
-
nuôi
verbHow do we feed the world without destroying it?
Làm thế nào để vừa nuôi sống thế giới mà không hủy hoại nó?
-
ăn
verbDo they feed you enough where you are?
Chỗ con làm họ có cho ăn đủ không?
-
Less frequent translations
- cho
- cung cấp
- nguồn cấp dữ liệu
- cỏ
- đạn
- băng đạn
- bữa chén
- bữa ăn
- chạy tới
- chất liệu
- cúc dục
- làm tăng
- nhắc bằng vĩ bạch
- nuôi cho lớn
- nuôi dưỡng
- nuôi nấng
- suất cỏ khô
- suất lúa mạch
- sự cho ăn
- sự cung cấp
- sự cung dưỡng
- sự ăn
- tiếp băng
- tiếp phiếu
- tiếp sóng
- ăn cơm
- ăn cỏ
- đi tới
- đồng cỏ
- cung cấp web
- lần bú
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "feed" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "feed"
Phrases similar to "feed" with translations into Vietnamese
-
ăn cháo đá bát
-
luồng dẫn hoạt động
-
ăn cỏ
-
cuộn cung cấp
-
nuôi bằng sữa ngoài · nuôi bộ
-
phướng
-
dòng cung cấp · dòng dưỡng
-
thùng xăng dự trữ
Add example
Add