Translation of "fellness" into Vietnamese

tính chất ghê gớm, tính chất ác liệt, tính gây chết chóc are the top translations of "fellness" into Vietnamese.

fellness noun grammar

The state or quality of being fell; awfulness, horror, cruelty. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tính chất ghê gớm

  • tính chất ác liệt

  • tính gây chết chóc

  • Less frequent translations

    • tính huỷ diệt
    • tính nhẫn tâm
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "fellness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "fellness" with translations into Vietnamese

  • bộ lông bờm xờm · chặt · da lông · da người · ghê gớm · giảm · gây chết chóc · huỷ diệt · hạ · khâu viền · mẻ đẫn · mớ tóc bù xù · nhẫn tâm · sự chặt · sự hạ cây · sự khâu viền · sự đẫn cây · sự đốn · tàn ác · vùng đầm lầy · ác liệt · đánh ngã · đấm ngâ · đẫn · đốn chặt · đồi đá
  • phạt mộc
  • nhức óc
  • bộ lông bờm xờm · chặt · da lông · da người · ghê gớm · giảm · gây chết chóc · huỷ diệt · hạ · khâu viền · mẻ đẫn · mớ tóc bù xù · nhẫn tâm · sự chặt · sự hạ cây · sự khâu viền · sự đẫn cây · sự đốn · tàn ác · vùng đầm lầy · ác liệt · đánh ngã · đấm ngâ · đẫn · đốn chặt · đồi đá
  • bộ lông bờm xờm · chặt · da lông · da người · ghê gớm · giảm · gây chết chóc · huỷ diệt · hạ · khâu viền · mẻ đẫn · mớ tóc bù xù · nhẫn tâm · sự chặt · sự hạ cây · sự khâu viền · sự đẫn cây · sự đốn · tàn ác · vùng đầm lầy · ác liệt · đánh ngã · đấm ngâ · đẫn · đốn chặt · đồi đá
  • bộ lông bờm xờm · chặt · da lông · da người · ghê gớm · giảm · gây chết chóc · huỷ diệt · hạ · khâu viền · mẻ đẫn · mớ tóc bù xù · nhẫn tâm · sự chặt · sự hạ cây · sự khâu viền · sự đẫn cây · sự đốn · tàn ác · vùng đầm lầy · ác liệt · đánh ngã · đấm ngâ · đẫn · đốn chặt · đồi đá
Add

Translations of "fellness" into Vietnamese in sentences, translation memory