Translation of "fence" into Vietnamese
hàng rào, rào, lảng tránh are the top translations of "fence" into Vietnamese.
fence
verb
noun
grammar
A thin, human-constructed barrier which separates two pieces of land or a house perimeter. [..]
-
hàng rào
nounbarrier
He saw the boy jump over the fence and run away.
Anh ta đã thấy thằng nhóc nhảy qua hàng rào và chạy mất.
-
rào
nounHe saw the boy jump over the fence and run away.
Anh ta đã thấy thằng nhóc nhảy qua hàng rào và chạy mất.
-
lảng tránh
I know you're trying to build that fence.
Tôi biết ngài sẽ lảng tránh mà.
-
Less frequent translations
- đánh kiếm
- đánh trống lảng
- đấu kiếm
- bờ
- chướng ngại vật
- giậu
- bảo vệ
- bờ rào
- bức tường thành
- che chở
- gạt được
- lá chắn
- ngăn chặn
- nhảy rào
- rào giậu
- rào lại
- thuật đánh kiếm
- tránh được
- tài tranh luận
- vượt rào
- đánh lui
- đẩy lui
- đẩy xa
- đắp luỹ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fence" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "fence"
Phrases similar to "fence" with translations into Vietnamese
-
hàng rào chữ chi
-
thầy dạy kiếm
-
găng tay đấu kiếm
-
cái chắn · hàng rào · kiếm thuật · sự bảo vệ · sự che chở · sự gạt được · sự ngăn chặn được · sự oa trữ · sự rào dậu · sự tranh luận · sự tránh được · sự đẩy lui · thuật đánh kiếm · Đấu kiếm · đấu kiếm
-
cuộc đấu kiếm
-
Lưới B40
-
mùa cấm câu · mùa cấm săn bắn
-
hàng rào cây khô · hàng rào gỗ
Add example
Add