Translation of "fermentable" into Vietnamese
có thể khích động, có thể kích thích, có thể vận động are the top translations of "fermentable" into Vietnamese.
fermentable
adjective
grammar
Able to ferment or be fermented [..]
-
có thể khích động
-
có thể kích thích
-
có thể vận động
-
có thể xúi giục
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fermentable" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fermentable" with translations into Vietnamese
-
bỗng
-
sự lên men rượu
-
bỗng
-
Chao · chao
-
sự lên men thêm · sự lên men tiếp
-
con men · dậy men · khích động · kích thích · làm dậy men · làm lên men · làm náo động · làm sôi sục · làm xôn xao · lên men · men · ngả · náo động · sôi sục · sự khích động · sự lên men · sự náo động · sự vận động · sự xôn xao · vận động · xôn xao · xúi giục
-
rượu
-
Lên men · sự khích động · sự lên men · sự náo động · sự sôi sục · sự vận động · sự xôn xao · sự xúi giục
Add example
Add