Translation of "fetching" into Vietnamese

làm mê hoặc, làm say mê, quyến rũ are the top translations of "fetching" into Vietnamese.

fetching adjective noun verb grammar

Attractive; pleasant to regard. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • làm mê hoặc

  • làm say mê

  • quyến rũ

    The fetching young lady in the fur stole or Cookie here.

    Quý bà trẻ tuổi quyến rũ trong chiếc khăn quàng lông thú này hay Bánh quy.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "fetching" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "fetching" with translations into Vietnamese

  • gượng gạo · không tự nhiên
  • bán được · chỉ thị thu · fetch · gọi ra · hồn ma · làm bực mình · làm chảy máu · làm mê hoặc · làm phát cáu · làm say mê · làm trào ra · làm vui thích · làm xúc động · lấy · mua vui · mánh khoé · mưu mẹo · quai · quyến rũ · rút ra · sự gắng sức · thoi · thu · thở ra · tìm tải/nạp · tìm về · tìm đem về · vong hồn · đem về · đấm thụi
  • đi củi
  • xa vời
  • bán được · chỉ thị thu · fetch · gọi ra · hồn ma · làm bực mình · làm chảy máu · làm mê hoặc · làm phát cáu · làm say mê · làm trào ra · làm vui thích · làm xúc động · lấy · mua vui · mánh khoé · mưu mẹo · quai · quyến rũ · rút ra · sự gắng sức · thoi · thu · thở ra · tìm tải/nạp · tìm về · tìm đem về · vong hồn · đem về · đấm thụi
Add

Translations of "fetching" into Vietnamese in sentences, translation memory