Translation of "figurativeness" into Vietnamese
tính chất bóng bảy, tính chất hình tượng, tính chất tượng trưng are the top translations of "figurativeness" into Vietnamese.
figurativeness
noun
grammar
The property of being figurative. [..]
-
tính chất bóng bảy
-
tính chất hình tượng
-
tính chất tượng trưng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "figurativeness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "figurativeness" with translations into Vietnamese
-
bộ dạng
-
bung xung · bù nhìn · mặt
-
hình thái tu từ · điều phóng đại · điều thổi phồng
-
hình thái tu từ
-
Số hình học
-
hiểu · tìm ra
-
Trượt băng nghệ thuật · trượt băng nghệ thuật
Add example
Add