Translation of "finale" into Vietnamese

chương cuối, màn chót, phần kết thúc are the top translations of "finale" into Vietnamese.

finale noun grammar

The grand end of something, especially a show or piece of music. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • chương cuối

    noun

    That question will be considered in our final chapter.

    Câu hỏi này sẽ được xem xét trong chương cuối.

  • màn chót

    How the Final Act Will Play Out

    Màn chót sẽ diễn ra như thế nào?

  • phần kết thúc

  • Less frequent translations

    • sự kết thúc
    • sự việc cuối cùng
    • đoạn cuối
    • màn cuối
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "finale" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "finale" with translations into Vietnamese

  • quyeát ñònh döùt khoaùt, quyeát ñònh cuoái cuøng
  • Final Destination
  • Đánh dấu chung kết
  • Hàng dân dụng
  • cuối cùng · dứt khoát · nữa khi · rốt cuộc · sau cùng · sau hết
  • mục đích luận
  • hoàn thành · hoàn tất · làm xong · vào chung kết
  • chốt hạ · cứu cánh · hành động cuối cùng · lời nói cuối cùng · nguyên tắc cứu cánh · quyết liệt · tính chất cuối cùng · tính chất dứt khoát · tính cáo chung · tính cứu cánh · vô phương vãn hồi · đầy dứt điểm
Add

Translations of "finale" into Vietnamese in sentences, translation memory