Translation of "findings" into Vietnamese
phát hiện is the translation of "findings" into Vietnamese.
findings
noun
grammar
Plural form of finding. [..]
-
phát hiện
If you do not want your family to find out, you find another place to gamble.
Nếu không muốn bị gia đình phát hiện thì phải kiếm chỗ khác để đánh bạc.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "findings" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "findings" with translations into Vietnamese
-
bắt được · cho rằng · coi · cung cấp · gặp · kiếm · kiếm thấy · nhận · nhận thấy · nhận được · quơ · sự tìm thấy · thấy · thấy có · trúng · tìm · tìm ra · tìm thấy · tìm được · tới · vật tìm thấy · xét thấy · được · đạt tới
-
Xin đón xem để tìm hiểu thêm
-
söï tuyeân aùn
-
phép đo xa
-
dấu hiệu · sự khám phá · sự phát hiện · sự phát minh · sự tuyên án · sự tìm ra · tài liệu phát hiện · tìm kiếm · vật bắt được · vật tìm thấy · điều khám phá
-
phát hiện ra · tìm ra
-
kiếm cớ
-
bẻ bai · bẻ họe · hặc
Add example
Add