Translation of "fineness" into Vietnamese

sự đủ tuổi, tính cao thượng, tính tinh vi are the top translations of "fineness" into Vietnamese.

fineness noun grammar

The ratio, in a precious metal, of the primary metal to any additives or impurities. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự đủ tuổi

  • tính cao thượng

  • tính tinh vi

  • Less frequent translations

    • tính tế nhị
    • vẻ đẹp đẽ
    • vị ngon
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "fineness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "fineness" with translations into Vietnamese

  • là
  • ranh giới mong manh
  • bảnh · bắt phạt · bắt phạt ai · cao quý · cao thượng · cheo · chính xác · cuối cùng · có ý ca ngợi · có ý kiến khen ngợi · cầu kỳ · dễ chịu · giải · giỏi · hay · hoa mỹ · hoàn toàn sung sức · in fine tóm lại · khéo · khả quan · loè loẹt · làm mịn · làm nhỏ bớt · làm thanh · làm thon · lớn · mành · mảnh mai · mịn · mịn // làm sạch · mỏng · nguyên chất · nhỏ · phong nhã · phạt · phạt vạ · phạt vạ ai · rực rỡ · sau hết · sướng mắt · sắc · sắc sảo · sặc sỡ · thanh mảnh · thon ra · thon thả · thuần tuý · tinh tế · tinh vi · tinh xảo · tiền chồng nhà · tiền phạt · toát, hay, tieàn phaït · trong ra · trong sáng · trả tiền chồng nhà · trời đẹp · trở nên mịn hơn · trở nên nhỏ hơn · trở nên thanh hơn · tế nhị · tốt · vạ · vừa ý · xinh · đường bệ · đẹp · đẹp đẽ · ổn
  • my thuật · mỹ thuật · nghệ thuật tạo hình
  • nhợ
  • nga mi
  • tôi khỏe
Add

Translations of "fineness" into Vietnamese in sentences, translation memory