Translation of "flagging" into Vietnamese
bủn rủn is the translation of "flagging" into Vietnamese.
flagging
noun
adjective
verb
grammar
Present participle of flag. [..]
-
bủn rủn
adjective
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "flagging" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "flagging" with translations into Vietnamese
-
cờ mang sang
-
bộ ghi cờ hiệu
-
hạ cờ
-
cây irit · cột cờ · cờ · giảm sút · héo đi · kỳ · lá cờ · lát bằng đá phiến · lông cánh · lả đi · phiến đá lát đường · quốc kỳ · ra hiệu bằng cờ · sút đi · trang hoàng bằng cờ · treo cờ · trở nên nhạt nhẽo · yếu đi · đuôi cờ · đánh dấu bằng cờ
-
Quốc kỳ Bangladesh
-
Quân kỳ
-
Quốc kỳ Cộng hòa Ireland
-
Lá cờ Hawaii
Add example
Add