Translation of "flat" into Vietnamese

phẳng, bằng, căn hộ are the top translations of "flat" into Vietnamese.

flat adjective verb noun adverb grammar

Having no variations in altitude. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • phẳng

    adjective

    having no variations in altitude

    It was believed that the earth was flat.

    Trái đất từng được tin rằng nó là một mặt phẳng.

  • bằng

    adjective

    having no variations in altitude

    I mean I've rarely seen lines so flat.

    Tôi muốn nói rằng tôi hiếm khi nào thấy đường thẳng nào bằng phẳng như vậy.

  • căn hộ

    noun

    Self-contained housing unit that occupies only part of a building. It may be owned or rented.

    The owner of the flat speaks excellent English.

    Ông chủ căn hộ nói tiêng anh giỏi.

  • Less frequent translations

    • bẹt
    • bẹp
    • dấu giáng
    • tẹt
    • thẳng thừng
    • thẳng
    • giáng
    • bằng phẳng
    • dứt khoát
    • hoàn toàn
    • sóng soài
    • sóng sượt
    • dẹt
    • xẹp
    • đồng
    • lép
    • dẹp lép
    • mảnh
    • mỏng
    • nhẵn
    • nông
    • đất bằng phẳng
    • nhạt
    • giẹp
    • bệt
    • lạt
    • lòng
    • ngăn
    • gian
    • tầng
    • nhãn
    • hả
    • cùng
    • buồn nản
    • bải hoải
    • căn buồng
    • căn phòng
    • dãy phòng
    • giày đề bằng
    • giẹp lép
    • hoàn toàn thất bại
    • hộp nông
    • không lên xuống
    • không thay đổi
    • kiết xác
    • kẻ lừa bịp
    • lốp bẹp
    • lốp xì hơi
    • miền đất phẳng
    • miền đất thấp
    • miền đầm lầy
    • mặt phẳng
    • rổ nông
    • thuyền đáy bằng
    • tẻ nhạt
    • vô duyên
    • xì hơi
    • đứng im
    • ơclit xạ ảnh
    • ế ẩm
    • đất
    • đều đều
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "flat" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "flat"

Phrases similar to "flat" with translations into Vietnamese

  • đũa cả
  • Giày búp bê
  • bằng · bẹt · dẹt · phẳng · sự bằng · sự bẹt · sự phẳng · tính bẹt · tính chất dứt khoát · tính chất thẳng thừng · tính phẳng
  • cáp dẹt
  • có đáy bằng
  • bẹp lốp · lốp bẹp · lốp xì hơi · xịt lốp
  • bánh xe bể · bánh xe bị xì · bánh xe xẹp
  • tỷ lệ cố định
Add

Translations of "flat" into Vietnamese in sentences, translation memory