Translation of "flickering" into Vietnamese
bập bùng, le lói, lung linh are the top translations of "flickering" into Vietnamese.
Present participle of flicker. [..]
-
bập bùng
adjective nounI say we pull out all the stops and we get those little lights flickering again.
Ta hãy cố hết sức và làm những điểm sáng đó bập bùng lần nữa.
-
le lói
adjectiveRegarding aid efforts in Africa, he candidly admits: “The few candles of hope that do exist flicker weakly.”
Ông thành thật thú nhận về nỗ lực cứu trợ ở Phi Châu: “Những tia hy vọng ấy giống như những ánh đèn le lói”.
-
lung linh
verb nounWe knew that someone lived in the cabin because we could detect a little flicker of light through a small window.
Chúng tôi biết có người sống trong nhà gỗ này vì qua một cửa sổ nhỏ chúng tôi có thể thấy ánh sáng lung linh.
-
Less frequent translations
- lập loè
- rung rinh
- đu đưa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "flickering" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "flickering" with translations into Vietnamese
-
bập bùng · chấp chới · chập chờn · cảm giác thoáng qua · giập giờn · hắt hiu · leo lét · lung linh · lấp ló · lập loè · mỏng manh · nhấp nháy · rung rinh · sự rung rinh · thoáng qua · ánh lửa bập bùng · ánh sáng lung linh · đu đưa
-
huỳnh
-
bập bùng · chấp chới · chập chờn · cảm giác thoáng qua · giập giờn · hắt hiu · leo lét · lung linh · lấp ló · lập loè · mỏng manh · nhấp nháy · rung rinh · sự rung rinh · thoáng qua · ánh lửa bập bùng · ánh sáng lung linh · đu đưa