Translation of "fluting" into Vietnamese

sự hát thánh thót, sự làm rãnh máng, sự nói thánh thót are the top translations of "fluting" into Vietnamese.

fluting noun verb grammar

Present participle of flute. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự hát thánh thót

  • sự làm rãnh máng

  • sự nói thánh thót

  • Less frequent translations

    • sự thổi sáo
    • sự tạo nếp máng
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "fluting" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "fluting"

Phrases similar to "fluting" with translations into Vietnamese

  • tiêu
  • Picôliô
  • Sáo · cái sáo · cây sáo · hát thánh thót · kèn Phluýt · làm rãnh máng · người thổi sáo · nói thánh thót · nếp máng · sao · sáo · sáo ngang · tay sáo · thổi sáo · trúc · tạo nếp máng · ống sáo
  • Sáo · cái sáo · cây sáo · hát thánh thót · kèn Phluýt · làm rãnh máng · người thổi sáo · nói thánh thót · nếp máng · sao · sáo · sáo ngang · tay sáo · thổi sáo · trúc · tạo nếp máng · ống sáo
  • Sáo · cái sáo · cây sáo · hát thánh thót · kèn Phluýt · làm rãnh máng · người thổi sáo · nói thánh thót · nếp máng · sao · sáo · sáo ngang · tay sáo · thổi sáo · trúc · tạo nếp máng · ống sáo
  • Sáo · cái sáo · cây sáo · hát thánh thót · kèn Phluýt · làm rãnh máng · người thổi sáo · nói thánh thót · nếp máng · sao · sáo · sáo ngang · tay sáo · thổi sáo · trúc · tạo nếp máng · ống sáo
Add

Translations of "fluting" into Vietnamese in sentences, translation memory