Translation of "forager" into Vietnamese
người cướp phá, người cắt cỏ, người lục lọi are the top translations of "forager" into Vietnamese.
forager
noun
grammar
An animal or person who forages [..]
-
người cướp phá
-
người cắt cỏ
every hunter and forager, every hero and coward,
mỗi thợ săn và người cắt cỏ, mỗi anh hùng và người hèn nhát
-
người lục lọi
-
người đánh phá
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "forager" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "forager" with translations into Vietnamese
-
cỏ tươi
-
cuộc đánh phá · cướp phá · cỏ · lấy cỏ ở · lục · lục lọi · lục lọi ra · moi móc · sự cắt cỏ · sự lục lọi · sự tàn phá · sự tìm tòi · tàn phá · tìm tòi · tìm tòi ra · đi cắt cỏ · đánh phá
-
cuộc đánh phá · cướp phá · cỏ · lấy cỏ ở · lục · lục lọi · lục lọi ra · moi móc · sự cắt cỏ · sự lục lọi · sự tàn phá · sự tìm tòi · tàn phá · tìm tòi · tìm tòi ra · đi cắt cỏ · đánh phá
Add example
Add