Translation of "formely" into Vietnamese

ngày xưa, xưa kia are the top translations of "formely" into Vietnamese.

formely
+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • ngày xưa

  • xưa kia

    adverb
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "formely" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "formely" with translations into Vietnamese

  • kiểu hình · kiểu mỹ thuật
  • biểu mẫu · cách · cấu thành · cấu tạo · dạng · dạng // hình thành · dạng thức · ghế dài · gây · hang thỏ · hoạch định · huấn luyện · hình · hình dáng · hình dạng · hình thành · hình thái · hình thể · hình thức · khuôn · kiểu · làm thành · lập · lề thói · lớp · mẫu · nghi thức · nghĩ ra · nhiễm · nặn thành · phát thành tiếng · phát âm rõ · rèn luyện · rèn đúc · sáng lập · sự phấn khởi · theo đoạn thẳng · thiết lập · thành hình · thành lập · thể thức · thủ tục · tình trạng sức khoẻ · tạo · tạo thành · tạo được · tổ chức · tờ khai · tờ đơn · ván khuôn · xếp thành · xếp thành hàng · ñôn · đào tạo · đơn · được tạo thành · ắc quy
  • trường biểu mẫu
Add

Translations of "formely" into Vietnamese in sentences, translation memory