Translation of "fossilation" into Vietnamese
sự làm hoá thạch, sự làm hoá đá are the top translations of "fossilation" into Vietnamese.
fossilation
-
sự làm hoá thạch
-
sự làm hoá đá
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fossilation" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fossilation" with translations into Vietnamese
-
sự hoá thạch · sự hoá đá
-
Hóa thạch · chôn ở dưới đất · cổ lỗ · hoá thạch · hoá đá · hóa thạch · hủ lậu · lỗi thời · người cổ lỗ · người hủ lậu · người lỗi thời · vật cổ lỗ · vật hoá đá · vật lỗi thời · đào ở đất lên
-
dẫn liệu hoá thạch · lưu trữ hoá thạch
-
nhiên liệu hóa thạch
-
nhiên liệu hóa thạch của trái đất sẽ cạn kiệt
-
hoá thạch · hoá đá · hóa đá · làm hoá thạch · làm hoá đá · tìm vật hoá thạch · tìm vật hoá đá
-
làm hoá thạch · làm hoá đá
Add example
Add