Translation of "fretful" into Vietnamese

bực bội, cáu kỉnh, băn khoăn are the top translations of "fretful" into Vietnamese.

fretful adjective grammar

irritable, bad-tempered, grumpy or peevish [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • bực bội

  • cáu kỉnh

    So stop your fretting, Master Dwarf.

    Vì vậy hãy thôi cáu kỉnh đi, ngài Người Lùn.

  • băn khoăn

    adjective

    To think it was only a year ago, you were a little college girl, fretting about boys.

    Mới chỉ một năm trước, cô chỉ là một cô sinh viên đại học, băn khoăn về lũ con trai.

  • bực

    Verbal; Adjectival

    Rather than fret about the money you don’t have, why not learn to manage the money that does pass through your hands?

    Thay vì buồn bực về điều đó, sao bạn không tập quản lý số tiền mình có?

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "fretful" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "fretful" with translations into Vietnamese

  • buồn phiền · băn khoăn · bị gặm · bị nhấm · bị ăn mòn · bồi hồi · bứt rứt · bực · bực bội · bực dọc · dập dờn · gặm · gợn · hoa văn chữ triện · lo lắng · làm bực bội · làm gợn · làm lăn tăn · làm phiền · lăn tăn · nhấm · phiền muộn · phím · phím đàn · quấy · quấy rầy · sự bực dọc · sự cáu kỉnh · sự gặm mòn · sự khó chịu · sự ăn mòn · ăn mòn
  • cưa lượn
  • có phím
  • tính hay bực bội · tính hay cáu kỉnh
  • căm tức
  • buồn phiền · băn khoăn · bị gặm · bị nhấm · bị ăn mòn · bồi hồi · bứt rứt · bực · bực bội · bực dọc · dập dờn · gặm · gợn · hoa văn chữ triện · lo lắng · làm bực bội · làm gợn · làm lăn tăn · làm phiền · lăn tăn · nhấm · phiền muộn · phím · phím đàn · quấy · quấy rầy · sự bực dọc · sự cáu kỉnh · sự gặm mòn · sự khó chịu · sự ăn mòn · ăn mòn
  • buồn phiền · băn khoăn · bị gặm · bị nhấm · bị ăn mòn · bồi hồi · bứt rứt · bực · bực bội · bực dọc · dập dờn · gặm · gợn · hoa văn chữ triện · lo lắng · làm bực bội · làm gợn · làm lăn tăn · làm phiền · lăn tăn · nhấm · phiền muộn · phím · phím đàn · quấy · quấy rầy · sự bực dọc · sự cáu kỉnh · sự gặm mòn · sự khó chịu · sự ăn mòn · ăn mòn
Add

Translations of "fretful" into Vietnamese in sentences, translation memory