Translation of "frosting" into Vietnamese
lượt phủ, mặt bóng are the top translations of "frosting" into Vietnamese.
frosting
noun
verb
grammar
A sugary coating for cakes and other baked goods. [..]
-
lượt phủ
-
mặt bóng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "frosting" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Images with "frosting"
Phrases similar to "frosting" with translations into Vietnamese
-
phát cước · tê cóng
-
băng mỏng · băng phủ đường
-
chàng Sương muối
-
Sương muối · băng · băng giá · làm · làm chết cóng · phủ sương giá · rắc đường lên · sương · sương giá · sương muối · sự băng giá · sự lạnh nhạt · sự thất bại · sự đông giá · đóng đinh
-
Robert Frost
-
chỗ phát cước · làm chết cóng · làm tê cóng
Add example
Add