Translation of "froze" into Vietnamese
cản trở, hạn định, làm lạnh cứng are the top translations of "froze" into Vietnamese.
froze
verb
Simple past of freeze. [..]
-
cản trở
-
hạn định
-
làm lạnh cứng
-
Less frequent translations
- làm lạnh nhạt
- làm tê liệt
- làm đóng băng
- làm đông
- lạnh cứng
- ngăn cản
- sự giá lạnh
- sự hạn định
- sự đông vì lạnh
- sự ổn định
- thấy ghê ghê
- thấy giá
- thấy lạnh
- thấy ớn lạnh
- tiết đông giá
- đóng băng
- đông lại
- ướp lạnh
- ổn định
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "froze" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Add example
Add