Translation of "fullness" into Vietnamese
no nê, sự lớn, sự no đủ are the top translations of "fullness" into Vietnamese.
fullness
noun
grammar
Being full; completeness. [..]
-
no nê
-
sự lớn
-
sự no đủ
-
Less frequent translations
- sự nở nang
- sự đầy đặn
- sự đầy đủ
- toàn diện
- trọn vẹn
- trọn đầy
- tính thắm
- tính đậm
- viên mãn
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fullness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fullness" with translations into Vietnamese
-
hai chiều toàn vẹn · song công toàn vẹn
-
chan chứa · chuội và hồ · chính thức · chói · chật · chật ních · cả · doanh · giữa · hoàn bị · hoàn toàn · hết chỗ ngồi · hết sức · lùng nhùng · nhiều · no · no bụng · no nê · nở nang · phải · phồng · quá · ruột · rất · sang sảng · thuần · thẫm · thịnh soạn · toàn · toàn bộ · toàn phần · toàn thể · tràn ngập · tràn trề · tròn · trúng · trọn · trọn vẹn · trực tiếp · tất cả · xếp nhiều nếp · điểm cao nhất · đày · đông · đông đảo · đúng · đầy · đầy // hoàn toàn · đầy đặn · đầy đủ · đậm · đủ số
Add example
Add