Translation of "fundamentalism" into Vietnamese
Trào lưu chính thống, trào lưu chính thống, trào lưu chính thống giáo are the top translations of "fundamentalism" into Vietnamese.
fundamentalism
noun
grammar
(religion) The tendency to reduce a religion to its most fundamental tenets, based on strict interpretation of core texts. [..]
-
Trào lưu chính thống
strict adherence to traditional beliefs
-
trào lưu chính thống
-
trào lưu chính thống giáo
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "fundamentalism" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "fundamentalism" with translations into Vietnamese
-
cơ bản tính toán · nguyên lý tính toán
-
bản lãnh · chung · chính · chủ · chủ yếu · cơ bản · cơ sở · gốc · nguyên tắc · nguyên tắc cơ bản · nốt gốc · quan trọng · quy tắc cơ bản · thuộc cơ bản/gốc
-
cơ bản · về cơ bản
-
hạt cơ bản
-
cơ sở · mông đít · nền tảng
-
kiểu cơ bản
-
âm cơ bản
-
tần số cơ bản
Add example
Add