Translation of "gamely" into Vietnamese

mạo hiểm is the translation of "gamely" into Vietnamese.

gamely adjective adverb grammar

(obsolete) Sportive; lively; joyful. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • mạo hiểm

    adjective

    So they weren't game to send a local?

    Vậy họ đã không mạo hiểm gởi tới một người địa phương?

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "gamely" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "gamely" with translations into Vietnamese

  • anh dũng · bàn · bầy · bị bại liệt · chuyện nực cười · con vật bị dồn · con vật bị săn · cuộc · cuộc chơi · cuộc thi điền kinh · cuộc thi đấu · cuộc vui · có nghị lực · dũng cảm · dụng cụ để chơi · gan dạ · mánh khoé · mưu đồ · mục tiêu nguy hiểm · người bị theo đuổi · như gà chọi · què · sự chế nhạo · sự trêu chọc · thi đấu · thú săn · thịt thú săn · thọt · trò · trò chơi · trò cười · trò láu cá · trò thể thao · trò đùa · ván · vật bị theo đuổi · ý đồ · đánh bạc
  • bóng rổ
  • Tử Vong Du Hý
  • luật săn bắn
  • Trò chơi truyền hình
  • bàn thắng dứt điểm · cú giao bóng thắng điểm · cú sút quyết định
  • Casual game
Add

Translations of "gamely" into Vietnamese in sentences, translation memory