Translation of "gentleness" into Vietnamese
tính hiền lành, tính hoà nhã, tính dịu dàng are the top translations of "gentleness" into Vietnamese.
gentleness
noun
grammar
The state of being gentle. [..]
-
tính hiền lành
-
tính hoà nhã
-
tính dịu dàng
In truth, my wife is a model of kindness, gentleness, and compassion.
Thực sự thì vợ tôi là một gương mẫu về sự tử tế, tính dịu dàng và lòng trắc ẩn.
-
Less frequent translations
- tính nhẹ nhàng
- tính thoai thoải
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gentleness" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "gentleness" with translations into Vietnamese
-
hiền khô
-
hiền hậu
-
giới nữ · phái yếu · phái đẹp
-
hiền đức
-
giới nữ · phái chân dài · phái quần hoa · phái son phấn · phái yếu · phái đẹp
-
hiền hoà
-
phúc hậu
-
cao quý · dẽ dàng · dẽ tính · dịu dàng · dịu hiền · gia đình quyền quý · hiền · hiền hậu · hiền lành · hoà nhã · lịch sự · lịch thiệp · mồi giòi · nhu · nhu mì · nhẹ nhàng · thoai thoải · thùy mị · êm dịu · êm ái · ôn hoà
Add example
Add