Translation of "gladness" into Vietnamese

sự hân hoan, sự sung sướng, sự vui mừng are the top translations of "gladness" into Vietnamese.

gladness noun grammar

The state of being glad; joy. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự hân hoan

  • sự sung sướng

    We’ve become a lot closer, and I’m really glad that I took the time to talk to him.

    Chúng tôi đã trở nên thân hơn, và tôi thực sự sung sướng vì đã dành ra thời gian để nói chuyện với cậu ấy.

  • sự vui mừng

    Every new child should be welcomed into the family with gladness.

    Mỗi đứa trẻ mới sinh nên được đón nhận vào gia đình với sự vui mừng.

  • Less frequent translations

    • sự vui vẻ
    • niềm vui
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "gladness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Images with "gladness"

Phrases similar to "gladness" with translations into Vietnamese

  • hài lòng · hân hoan · hạnh phúc · mừng · mừng rỡ · sung sướng · vui · vui lòng · vui mừng · vui sướng · vui vẻ
  • hài lòng · hân hoan · hạnh phúc · mừng · mừng rỡ · sung sướng · vui · vui lòng · vui mừng · vui sướng · vui vẻ
  • hài lòng · hân hoan · hạnh phúc · mừng · mừng rỡ · sung sướng · vui · vui lòng · vui mừng · vui sướng · vui vẻ
Add

Translations of "gladness" into Vietnamese in sentences, translation memory