Translation of "glaring" into Vietnamese
rõ ràng, sáng chói, lòe loẹt are the top translations of "glaring" into Vietnamese.
glaring
adjective
noun
verb
grammar
Reflecting with glare. [..]
-
rõ ràng
nounOne of the most glaring of these was the elimination of the divine name.
Một trong những điều sai rõ ràng nhất là việc loại ra danh của Đức Chúa Trời.
-
sáng chói
noun -
lòe loẹt
noun
-
Less frequent translations
- chóa
- chóa mắt
- chói loà
- chót
- hiển nhiên
- hào phóng
- loè loẹt
- rành rành
- trừng trừng giận dữ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "glaring" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "glaring" with translations into Vietnamese
-
trừng
-
chiếu sáng · chói loà · cái nhìn giận dữ · cái nhìn trừng trừng · nhìn giận dữ · nhìn trừng trừng · sáng bóng · ánh · ánh chói · ánh sáng
-
sòng sọc
-
chiếu sáng · chói loà · cái nhìn giận dữ · cái nhìn trừng trừng · nhìn giận dữ · nhìn trừng trừng · sáng bóng · ánh · ánh chói · ánh sáng
-
trừng
Add example
Add