Translation of "grasping" into Vietnamese
tham lam, giữ chặt, keo cú are the top translations of "grasping" into Vietnamese.
grasping
adjective
noun
verb
grammar
Eager for money; greedy. [..]
-
tham lam
-
giữ chặt
-
keo cú
-
nắm chặt
He comes over here, and he gets the fingers to grasp together,
Anh ta đến đây, và nắm chặt những ngón tay với nhau,
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "grasping" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "grasping" with translations into Vietnamese
-
thấm
-
bao quát
-
quán triệt
-
bám · bíu · chắc · chộp lấy · chụp lấy · cán · có thể hiểu được · có thể nắm chắc · có thể nắm chặt · có thể nắm được · cố nắm lấy · giật lấy · hiểu · hiểu thấu · nắm · nắm bắt · nắm chặt · nắm được · quyền lực · quắp · sự hiểu biết · sự hiểu thấu · sự níu lấy · sự nắm được · sự túm lấy · sự ôm ghì · tay cầm · thấm nhuần · túm · túm chặt · vịn · vồ lấy · vớ · ôm chặt
-
bám · bíu · chắc · chộp lấy · chụp lấy · cán · có thể hiểu được · có thể nắm chắc · có thể nắm chặt · có thể nắm được · cố nắm lấy · giật lấy · hiểu · hiểu thấu · nắm · nắm bắt · nắm chặt · nắm được · quyền lực · quắp · sự hiểu biết · sự hiểu thấu · sự níu lấy · sự nắm được · sự túm lấy · sự ôm ghì · tay cầm · thấm nhuần · túm · túm chặt · vịn · vồ lấy · vớ · ôm chặt
Add example
Add