Translation of "grating" into Vietnamese
chói tai, con cách, cảm giác gai người are the top translations of "grating" into Vietnamese.
grating
noun
adjective
verb
grammar
(typically of a voice) harsh and unpleasant [..]
-
chói tai
No, you just have a very grating voice.
Không, chỉ vì em có giọng nói chói tai quá.
-
con cách
-
cảm giác gai người
-
Less frequent translations
- cảm giác khó chịu
- làm gai người
- làm khó chịu
- lưới sắt
- tiếng chói tai
- tiếng rít kèn kẹt
- xé tai
- chọc tức
- song cửa
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "grating" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "grating" with translations into Vietnamese
-
vỉ
-
cười ngạo
-
biết ơn · dễ chịu · khoan khoái · tri ân
-
lưới nhiễu xạ
-
rào rạo
-
sự biết ơn · sự dễ chịu · sự khoan khoái
-
ghi lò
-
cách từ · ghi lò · giát lò · kêu cọt kẹt · kêu kèn kẹt · kích thích · làm gai người · làm khó chịu · lò sưởi · lưới · lưới sàng quặng · mài · mạng · nghiến kèn kẹt · nạo · vỉ lò · xát · ót ét · đặt ghi lò · đặt vỉ lò
Add example
Add