Translation of "greetings" into Vietnamese
lời chào, lời thăm hỏi, lời chúc mừng are the top translations of "greetings" into Vietnamese.
greetings
interjection
noun
Plural form of greeting. [..]
-
lời chào
Grunted a very pleasant greeting at me, actually.
Rặn ra mấy lời chào dễ nghe với chị.
-
lời thăm hỏi
-
lời chúc mừng
You should have your own line of inspirational greeting cards, sir.
Sếp nên có vài lời chúc mừng đầy cảm xúc chứ, thưa sếp.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "greetings" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "greetings" with translations into Vietnamese
-
chào hỏi · đón chào
-
Văn hóa giao tiếp
-
chúc mừng · lời chào · lời chào hỏi · lời chào hỏi ai · lời chào mừng · lời chúc mừng
-
tiếng miến điện
-
thiếp chúc mừng
-
chào đón
-
bày ra · chào · chào hỏi · chào mừng · hoan hô · khóc lóc · nghinh · rước · than khóc · vang đến · vọng đến · đón chào · đập vào
-
bày ra · chào · chào hỏi · chào mừng · hoan hô · khóc lóc · nghinh · rước · than khóc · vang đến · vọng đến · đón chào · đập vào
Add example
Add