Translation of "gripping" into Vietnamese
hấp dẫn is the translation of "gripping" into Vietnamese.
gripping
adjective
noun
verb
grammar
Catching the attention; exciting; interesting; absorbing; fascinating. [..]
-
hấp dẫn
adjective verb nounlike gripping ones of culture,
như những điểm hấp dẫn trong văn hóa,
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "gripping" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "gripping" with translations into Vietnamese
-
báng · bệnh cúm · chuôi · cán · cúm · cắp · giữ chặt · gripsack · khư khư · kép chặt · kìm · kìm kẹp · kẹp · kẹp chặt · mương nhỏ · nắm · nắm chặt · nắm vững · rãnh nhỏ · sự am hiểu · sự cầm chặt · sự hiểu thấu · sự kìm kẹp · sự kẹp chặt · sự nắm chặt · sự nắm vững · sự thu hút · sự thấu hiểu · sự ôm chặt · tay phanh · thu hút · túi du lịch · va li · ôm chặt · ăn
-
kìm
-
phanh tay
-
giải quyết
-
kìm
-
nắm
-
cái êtô
-
báng · bệnh cúm · chuôi · cán · cúm · cắp · giữ chặt · gripsack · khư khư · kép chặt · kìm · kìm kẹp · kẹp · kẹp chặt · mương nhỏ · nắm · nắm chặt · nắm vững · rãnh nhỏ · sự am hiểu · sự cầm chặt · sự hiểu thấu · sự kìm kẹp · sự kẹp chặt · sự nắm chặt · sự nắm vững · sự thu hút · sự thấu hiểu · sự ôm chặt · tay phanh · thu hút · túi du lịch · va li · ôm chặt · ăn
Add example
Add