Translation of "happening" into Vietnamese
điều, biến cố, chuyện xảy ra are the top translations of "happening" into Vietnamese.
happening
adjective
noun
verb
grammar
taking place [..]
-
điều
nounI've never had anything like this happen to me before.
Tôi chưa từng gặp bất cứ điều gì như thế này trước đây.
-
biến cố
nounI've been thinking about your parents, what happened.
Tôi cứ nghĩ mãi đến cha mẹ cô, về biến cố.
-
chuyện xảy ra
nounI had nothing to do with what happened last night.
Tôi không có liên quan gì đến chuyện xảy ra tối qua.
-
Less frequent translations
- cảnh huống
- diễn biến
- sự việc xảy ra
- sự kiện
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "happening" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "happening" with translations into Vietnamese
-
diễn biến · ngẫu nhiên · ngẫu nhiên gặp · ngẫu nhiên thấy · ngẫu nhiên xảy ra · tình cờ · tình cờ gặp · tình cờ xảy ra · xảy ra · xảy đến
-
sịch
-
diễn ra · xảy ra
-
tái diễn
-
diễn biến · ngẫu nhiên · ngẫu nhiên gặp · ngẫu nhiên thấy · ngẫu nhiên xảy ra · tình cờ · tình cờ gặp · tình cờ xảy ra · xảy ra · xảy đến
-
diễn biến · ngẫu nhiên · ngẫu nhiên gặp · ngẫu nhiên thấy · ngẫu nhiên xảy ra · tình cờ · tình cờ gặp · tình cờ xảy ra · xảy ra · xảy đến
-
diễn biến · ngẫu nhiên · ngẫu nhiên gặp · ngẫu nhiên thấy · ngẫu nhiên xảy ra · tình cờ · tình cờ gặp · tình cờ xảy ra · xảy ra · xảy đến
-
diễn biến · ngẫu nhiên · ngẫu nhiên gặp · ngẫu nhiên thấy · ngẫu nhiên xảy ra · tình cờ · tình cờ gặp · tình cờ xảy ra · xảy ra · xảy đến
Add example
Add