Translation of "hardness" into Vietnamese

sự cứng rắn, độ cứng, độ rắn are the top translations of "hardness" into Vietnamese.

hardness noun grammar

The quality of being hard. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • sự cứng rắn

    Can you really be that hard?

    Cô thực sự cứng rắn đến thế?

  • độ cứng

  • độ rắn

  • Less frequent translations

    • tính cứng rắn
    • tính khắc nghiệt
  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "hardness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "hardness" with translations into Vietnamese

  • bằng kim loại · bằng đồng · cao · chi li · chăm chỉ · cương · cứng · cứng cáp · cứng cỏi · cứng rắn · cực nhọc · gay go · gay gắt · gian khổ · gian nan · gieo neo · gió bụi · giập mật · gắt · gắt gao · hoàn toàn · hà khắc · hóc búa · hắc · hắc búa · keo cú · kham khổ · khó · khó chịu · khó khăn · khó nhọc · khó tính · không bác bỏ được · không thương xót · khắc nghiệt · khỏe · khốn khó · khổ sai · kêu · mạnh · mảnh · nan giải · nghiêm khắc · ngặt nghèo · nặng · nặng nhọc · nặng nề · rõ rành rành · rắn · rắn chắc · thô cứng · tập trung · vất vả · đanh · đường dốc xuống bâi · đường dốc xuống bến · đứng giá
  • bấn
  • khó tính
Add

Translations of "hardness" into Vietnamese in sentences, translation memory