Translation of "have" into Vietnamese
có, ăn, uống are the top translations of "have" into Vietnamese.
have
verb
noun
grammar
(transitive) To possess, own, hold. [..]
-
có
verbto possess
I have a pain in my little toe.
Tôi có một vết thương ở ngón chân út.
-
ăn
verbIsn't Tom having breakfast?
Tom ăn sáng chưa?
-
uống
nounBefore going home, I have a few drinks to relax.
Trước khi về nhà, tôi uống một vài ly để thư giãn.
-
Less frequent translations
- phải
- bị
- biết
- nói
- bắt
- nhờ
- muốn
- cho là
- cho phép
- sai khiến
- đã
- hưởng
- bảo
- dùng
- hưởng thụ
- nhận lại
- nhận thấy
- nắm
- hiểu
- thắng
- tóm
- nhớ
- bịp
- hút
- hiếu
- biết được
- bắt buộc phải
- chủ trương
- có bổn phận phải
- hành động lừa bịp
- lừa bịp
- nhận được
- nắm chặt
- sự lừa bịp
- thắng thế
- tin chắc là
- làm
- rồi
- sinh
- Sở hữu
- lừa gạt
- sinh ra
- sinh sản
- sản sinh
- đã từng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "have" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "have" with translations into Vietnamese
-
Các cử tri Hy Lạp đã bỏ phiếu cho các đảng chính trị mà muốn Hy Lạp ở lại Euro và trả nợ cho các nước khác và các ngân hàng.
-
thủng
-
đủ ăn
-
người nghèo
-
nho nhoe
-
hỏi tội
-
to patch
-
Thử làm gì
Add example
Add