Translation of "headquarter" into Vietnamese
bản bộ, bộ chỉ huy, cơ quan đầu não are the top translations of "headquarter" into Vietnamese.
headquarter
verb
grammar
(US, transitive) To provide an organization with headquarters. [..]
-
bản bộ
noun -
bộ chỉ huy
nounAnd they'll knock out Breed's headquarters and capture his entire staff.
Và họ sẽ hạ gục bộ chỉ huy của Breed và bắt toàn bộ ban tham mưu.
-
cơ quan đầu não
nounWe hit Goliath Worldwide headquarters in two days.
Hai ngày trước ta tấn công cơ quan đầu não Goliath.
-
Less frequent translations
- tổng hành dinh
- đoàn bộ
- đại bản doanh
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "headquarter" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "headquarter" with translations into Vietnamese
-
đại bản doanh
-
Trụ sở Ngân hàng Thượng Hải
-
hổ trướng
-
bản doanh · cơ quan đầu não · hành doanh · sở chỉ huy · sự chỉ huy · trung tâm · trụ sở · trụ sở chính · tổng hành dinh
-
bản doanh · cơ quan đầu não · hành doanh · sở chỉ huy · sự chỉ huy · trung tâm · trụ sở · trụ sở chính · tổng hành dinh
-
bản doanh · cơ quan đầu não · hành doanh · sở chỉ huy · sự chỉ huy · trung tâm · trụ sở · trụ sở chính · tổng hành dinh
Add example
Add