Translation of "hello!" into Vietnamese
này, ê are the top translations of "hello!" into Vietnamese.
hello!
-
này
interjectionHello? Are you still here?
Này, này, bạn còn ở đó không?
-
ê
interjectionHello, little baby doll
Ê... một con búp bê nhỏ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hello!" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "hello!" with translations into Vietnamese
-
Xin chào
-
hello, you know thanh ( mutual ) friend. do you speak English. I (don't) speak Vietnamese. can you tell be about yourself -- you have request to be my friend ?
-
a-lô · anh · bà · chào · chào anh · chào chị · chào ông · chị · cin ckào · có thông báo điện thoại · cô · em · gọi "này · hello · kêu "ô này" · này · này" · phiên bản · quí vị · tiếng chào · tiếng gọi · tiếng kêu ô này · xin chào · ô này · ông · ơi · ớ này
-
Xin chào
-
Xin chào
-
Xin chào
-
a-lô · anh · bà · chào · chào anh · chào chị · chào ông · chị · cin ckào · có thông báo điện thoại · cô · em · gọi "này · hello · kêu "ô này" · này · này" · phiên bản · quí vị · tiếng chào · tiếng gọi · tiếng kêu ô này · xin chào · ô này · ông · ơi · ớ này
-
a-lô · anh · bà · chào · chào anh · chào chị · chào ông · chị · cin ckào · có thông báo điện thoại · cô · em · gọi "này · hello · kêu "ô này" · này · này" · phiên bản · quí vị · tiếng chào · tiếng gọi · tiếng kêu ô này · xin chào · ô này · ông · ơi · ớ này
Add example
Add