Translation of "helplessness" into Vietnamese

tình trạng bơ vơ, sự bất lực are the top translations of "helplessness" into Vietnamese.

helplessness noun grammar

The state of being helpless. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • tình trạng bơ vơ

  • sự bất lực

    But she could be making you think of another helpless, chubby little girl that you recently met.

    Nhưng cô bé làm cho cô nghĩ về một sự bất lực khác những bé gái mũm mĩm mà cô gặp gần đây.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "helplessness" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "helplessness" with translations into Vietnamese

  • cầu bơ cầu bất
  • bơ vơ · bất lực · không nơi nương tựa · không tự lo liệu được · không tự lực được · vô ích · yếu đuối
  • bơ vơ · bất lực · không nơi nương tựa · không tự lo liệu được · không tự lực được · vô ích · yếu đuối
  • bơ vơ · bất lực · không nơi nương tựa · không tự lo liệu được · không tự lực được · vô ích · yếu đuối
Add

Translations of "helplessness" into Vietnamese in sentences, translation memory