Translation of "hiking" into Vietnamese
Đi bộ đường dài is the translation of "hiking" into Vietnamese.
hiking
noun
verb
grammar
Present participle of hike. [..]
-
Đi bộ đường dài
walking as a hobby, sport, or leisure activity
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hiking" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "hiking" with translations into Vietnamese
-
wage-rise
-
cuộc hành quân · cuộc đi bộ · hành quân · kéo lên · đi bộ đường dài · đi lặn lội · đi mạnh mẽ · đi nặng nhọc · đẩy đi
-
sự tăng thuế
-
quá giang · sự đi xe boóng · đi nhờ xe · đi xe boóng
-
cuộc hành quân · cuộc đi bộ · hành quân · kéo lên · đi bộ đường dài · đi lặn lội · đi mạnh mẽ · đi nặng nhọc · đẩy đi
Add example
Add