Translation of "hint" into Vietnamese
lời gợi ý, ám chỉ, gợi ý nhẹ nhàng are the top translations of "hint" into Vietnamese.
hint
verb
noun
grammar
A clue. [..]
-
lời gợi ý
-
ám chỉ
verbWell, I keep dropping hints but that dullard never gets it.
Con cũng ám chỉ cho anh ấy biết điều đó nhưng tên ngốc đó vẫn không hiểu
-
gợi ý nhẹ nhàng
-
Less frequent translations
- nói ám chỉ
- hiệu
- kháy
- bóng gió
- chút xíu
- dấu vết
- gợi ý
- lời mách nước
- lời nói bóng gió
- lời nói ám chỉ
- ngụ ý
- nói bóng gió
- nói bóng nói gió
- tí ti
- ám thị
- ẩn ý
- nói
- nhắc
- hé răng
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hint" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "hint" with translations into Vietnamese
-
thoảng
-
cạnh khóe
-
nói bóng
-
nói bóng
-
nói cạnh
Add example
Add