Translation of "hitch" into Vietnamese
buộc vào, nút dây, nút thòng lọng are the top translations of "hitch" into Vietnamese.
hitch
verb
noun
grammar
A sudden pull. [..]
-
buộc vào
-
nút dây
-
nút thòng lọng
-
Less frequent translations
- buộc móc vào
- buộc thòng lọng
- buộc vòng vào
- bước đi cà nhắc
- bước đi tập tễnh
- bị buộc móc vào
- bị buộc thòng lọng
- bị buộc vào
- chạy giật lên
- cuốc đi nhờ xe
- cưới vợ
- cố lồng
- giật lên
- giật mình
- kéo mạnh
- kéo mạnh lên
- lấy vợ
- sự cản trở
- sự khó khăn
- sự ngưng tạm thời
- sự vướng mắc
- trục trặc
- ăn cánh với nhau
- ăn ý với nhau
- đi cà nhắc
- đi tập tễnh
- đi nhờ
- cản trở
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hitch" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Hitch
proper
Alfred Hitchcock [..]
+
Add translation
Add
"Hitch" in English - Vietnamese dictionary
Currently, we have no translations for Hitch in the dictionary, maybe you can add one? Make sure to check automatic translation, translation memory or indirect translations.
Images with "hitch"
Phrases similar to "hitch" with translations into Vietnamese
-
nuốt trôi
-
nút thắt lỏng · nút thắt nửa vời
-
người đi nhờ xe · người đi xe boóng
-
ổn
-
kéo lên
-
Nút thuyền chài · gút buộc · gút thắt · nút thuyền chài
-
quá giang · sự đi xe boóng · đi nhờ xe · đi xe boóng
Add example
Add