Translation of "hugely" into Vietnamese
hết sức, rất đỗi, rất lớn are the top translations of "hugely" into Vietnamese.
hugely
adverb
grammar
greatly; to a huge extent [..]
-
hết sức
Internet role-playing games have become hugely popular.
Những game nhập vai trên Internet đã trở nên hết sức phổ biến.
-
rất đỗi
-
rất lớn
So we have this huge challenge, this huge gap.
Thế nên ta có một thách thức rất lớn là khoảng chênh lệch khổng lồ này.
-
rất nhiều
So microbes are performing a huge range of functions.
Vậy, vi sinh vật đang đóng rất nhiều vai trò.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "hugely" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "hugely" with translations into Vietnamese
-
bao la · dữ dội · khổng lồ · lớn · lớn lao · nhiều · to · to lớn · to tướng · vĩ đại · đồ sộ
-
sự khổng lồ · sự to lớn
-
bao la · dữ dội · khổng lồ · lớn · lớn lao · nhiều · to · to lớn · to tướng · vĩ đại · đồ sộ
-
bao la · dữ dội · khổng lồ · lớn · lớn lao · nhiều · to · to lớn · to tướng · vĩ đại · đồ sộ
-
bao la · dữ dội · khổng lồ · lớn · lớn lao · nhiều · to · to lớn · to tướng · vĩ đại · đồ sộ
Add example
Add