Translation of "humming" into Vietnamese
hoạt động mạnh, kêu o o, kêu rền are the top translations of "humming" into Vietnamese.
humming
noun
verb
grammar
Present participle of hum. [..]
-
hoạt động mạnh
But this assumes that our factories are humming
nhưng chỉ giả thiết rằng các nhà máy của chúng ta hoạt động mạnh
-
kêu o o
-
kêu rền
-
Less frequent translations
- mạnh
- vo ve
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "humming" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "humming" with translations into Vietnamese
-
ầm ừ
-
chần chừ · ấm ứ · ấp úng · ầm ừ · ề à
-
hoạt động mạnh · humbug · hừ · khó ngửi · kêu o o · kêu rền · kêu vo ve · kêu vo vo · lời nói ấp úng · mùi khó ngửi · mùi thối · ngậm miệng ngân nga · nói lúng búng · ro ro · thối · tiếng kêu rền · tiếng o o · tiếng vo ve · tiếng ầm ừ · ấm ứ · ấp úng · ầm ừ
-
chim ruồi
-
tiếng ù dòng xoay chiều
-
con cù · con quay
Add example
Add