Translation of "hurried" into Vietnamese

hấp tấp, vội vàng, quàng quàng are the top translations of "hurried" into Vietnamese.

hurried adjective verb grammar

Simple past tense and past participle of hurry . [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • hấp tấp

    adjective

    Pay attention, Natasha, and don't be in a hurry.

    Chú ý, Natasha, và đừng có hấp tấp.

  • vội vàng

    We hurried for fear we should be late for school.

    Chúng tôi vội vàng vì sợ trễ giờ đi học.

  • quàng quàng

  • vội vã

    They were in a hurry to get home.

    Họ rất vội vã đi về nhà.

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "hurried" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "hurried" with translations into Vietnamese

  • mau lên · nhanh lên · quàng · vội lên
  • hối hả · sớm · tất tả · vội · vội vàng · vội vã · đang vội
  • hối hả lộn xộn · lung tung vội vã · ngược xuôi tán loạn
  • nhanh lên
  • bươn · bắt làm gấp · giục làm gấp · gấp · hành động hấp tấp · hành động vội vàng · hấp tấp · hối · hối hả · kéo vội đi · làm gấp · làm mau · làm vội vàng · lập cập · lật đật · mang gấp đi · mau lên · nhanh · nhanh lên · sự gấp rút · sự hấp tấp · sự hối hả · sự sốt ruột · sự vội vàng · thúc giục · vội · vội lên · vội vàng · vội vã · xúc tiến nhanh · đi gấp · đi vội vàng · đưa vội đi · đẩy vội
  • đang hối hả
Add

Translations of "hurried" into Vietnamese in sentences, translation memory