Translation of "ideality" into Vietnamese
năng lực tưởng tượng, tính lý tưởng are the top translations of "ideality" into Vietnamese.
ideality
noun
grammar
(uncountable) The quality or state of being ideal. [..]
-
năng lực tưởng tượng
-
tính lý tưởng
The sun is an ideal type of star for our needs.
Mặt Trời cũng có những đặc tính lý tưởng đáp ứng nhu cầu của chúng ta.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ideality" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ideality" with translations into Vietnamese
-
sự lý tưởng hoá · sự lý tưởng hóa
-
lý tưởng hóa
-
hoàn toàn · lý tưởng · theo lý tưởng · trong lý tưởng · đúng như lý tưởng
-
cái đẹp lý tưởng · khuôn vàng thước ngọc
-
lẽ sống
-
lý tưởng hoá · lý tưởng hóa
-
Chủ nghĩa duy tâm · chủ nghĩa duy tâm · chủ nghĩa lý tưởng · duy tâm luận
-
người lý tưởng hoá
Add example
Add