Translation of "ignorer" into Vietnamese
người lờ đi, người phớt đi are the top translations of "ignorer" into Vietnamese.
ignorer
noun
grammar
One who ignores. [..]
-
người lờ đi
Only those who ignore the facts can deny it!
Chỉ có những người lờ đi những sự kiện thực tế mới có thể phủ nhận điều này!
-
người phớt đi
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ignorer" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "ignorer" with translations into Vietnamese
-
dốt · dốt nát · dốt đặc · gà mờ · không biết · không để ý · mê muội · ngu dốt · thờ ơ
-
bơ · làm ngơ · lơ · lơ đi · lờ đi · phớt lờ
-
sự không biết · sự ngu dốt
-
dốt đặc
-
cổng A không biết B
-
độ dài khối
-
bỏ qua · gạt bỏ · không biết · không để ý · làm lơ · lơ · lờ đi · ngoài tai · ngơ · phớt · phớt đi · qua mặt · thờ ơ · tảng lờ · xem thường
-
ngu si hưởng thái bình
Add example
Add