Translation of "illegally" into Vietnamese
một cách bất hợp pháp is the translation of "illegally" into Vietnamese.
illegally
adverb
grammar
In a manner contrary to law. [..]
-
một cách bất hợp pháp
adverbWild orchids —especially rare specimens— are sometimes sold illegally.
Lan rừng—đặc biệt những giống quý hiếm—đôi khi được bán một cách bất hợp pháp.
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "illegally" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "illegally" with translations into Vietnamese
-
sự khó đọc · tính khó đọc
-
bắt giam trái phép
-
sự khó đọc · tính khó đọc
-
rượu lậu
-
khó đọc · không đọc được
-
khó đọc
-
chủ nghĩa phi pháp
-
baát hôïp phaùp, traùi luaät · bất chính · bất hợp pháp · chui · không hợp pháp · ngang tắt · phi pháp · phạm pháp · trái luật · trái phép
Add example
Add