Translation of "impart" into Vietnamese
truyền đạt, truyền, cho are the top translations of "impart" into Vietnamese.
impart
verb
grammar
To give a part or share. [..]
-
truyền đạt
Teaching our children to understand is more than just imparting information.
Việc dạy con cái chúng ta hiểu thì không phải chỉ là truyền đạt thông tin mà thôi.
-
truyền
Teaching our children to understand is more than just imparting information.
Việc dạy con cái chúng ta hiểu thì không phải chỉ là truyền đạt thông tin mà thôi.
-
cho
verb adpositionWhat lesson is imparted at Proverbs 24:27?
Châm-ngôn 24:27 cho chúng ta bài học nào?
-
Less frequent translations
- báo tin
- chia phần cho
- kể cho hay
- phổ biến
- truyền thụ
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "impart" into Vietnamese
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Phrases similar to "impart" with translations into Vietnamese
-
truyền đạt
-
tính không được chia
-
sự chia phần cho · sự cho · sự kể cho hay · sự phổ biến · sự truyền đạt
-
không được chia
-
có thể cho · có thể phổ biến · có thể truyền đạt
-
sự chia phần cho · sự cho · sự kể cho hay · sự phổ biến · sự truyền đạt
Add example
Add