Translation of "impeccant" into Vietnamese

không có tội is the translation of "impeccant" into Vietnamese.

impeccant adjective grammar

Without sin; impeccable. [..]

+ Add

English-Vietnamese dictionary

  • không có tội

  • Show algorithmically generated translations

Automatic translations of "impeccant" into Vietnamese

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Phrases similar to "impeccant" with translations into Vietnamese

  • hoàn hảo · không chê vào đâu được · không có chỗ xấu · không tỳ vết · người hoàn hảo
  • một cách hoàn hảo
  • sự không có tội
  • sự không có tội
  • sự hoàn hảo
  • sự hoàn hảo
  • hoàn hảo · không chê vào đâu được · không có chỗ xấu · không tỳ vết · người hoàn hảo
  • hoàn hảo · không chê vào đâu được · không có chỗ xấu · không tỳ vết · người hoàn hảo
Add

Translations of "impeccant" into Vietnamese in sentences, translation memory